Bản dịch của từ 愢 trong tiếng Việt
愢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | N/A | N/A | N/A |
愢 (Tính từ)
【sāi】
01
Ý không hợp, ngập ngừng như khi nói sai chỗ (dùng để nhớ chữ 愢)
意不合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【SAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳃
思
毸
䚡
揌
噻
嘥
顋
毢
腮
塞
鰓
思
磃
虒
厮
鷉
蕬
㺨
㺇
鋖
鷥
𠃼
䇁
死
𠑾
悕
恍
㤶
怿
憣
慅
悔
悓
怋
悈
愇
悎
媂
媄
湇
綎
媆
颌
腔
䀴
堞
堮
㗊
鿃
