Bản dịch của từ 愣然 trong tiếng Việt
愣然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | l | eng | thanh huyền |
愣然 (Tính từ)
【lèng rán】
01
Bớ ngớ; ngẩn ngơ; ngạc nhiên
愣然是指因为惊讶、震惊或困惑而一时失去反应的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愣然
lèng
愣
rán
然
- Bính âm:
- 【lèng】【ㄌㄥˋ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨丨一丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堎
䚏
睖
倰
䮚
踜
憟
㤺
憒
慻
㦬
愀
憚
恦
慃
㤕
慆
恓
掔
蛗
鈇
鳦
䇧
祿
𠌒
䍮
㮋
渧
锍
搽
愣住
发愣
愣怔
微愣
登愣
愣干
打愣
愣说
愣然
愣神儿
