Bản dịch của từ 愣说 trong tiếng Việt
愣说
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | l | eng | thanh huyền |
愣说 (Động từ)
【lèng shuō】
01
Nói để khẳng định
断言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để buộc tội
指控
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhấn mạnh
坚持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愣说
lèng
愣
shuō
说
- Bính âm:
- 【lèng】【ㄌㄥˋ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 楞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨丨一丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堎
䚏
睖
倰
䮚
踜
憟
㤺
憒
慻
㦬
愀
憚
恦
慃
㤕
慆
恓
掔
蛗
鈇
鳦
䇧
祿
𠌒
䍮
㮋
渧
锍
搽
愣住
发愣
愣怔
微愣
登愣
愣干
打愣
愣说
愣然
愣神儿
