Bản dịch của từ 愤毒 trong tiếng Việt

愤毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

愤毒 (Danh từ)

fèn dú
01

Phẫn độc — tức giận pha lẫn căm hờn, oán độc (phẫn: tức; độc: độc ác, oán độc).

愤恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愤毒

fèn

愤
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
憤, 𢟠, 𢡝, 𢢻, 𢤬
Hình thái radical:
⿰,⺖,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一丨丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép