Bản dịch của từ 愧情 trong tiếng Việt

愧情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愧情 (Danh từ)

kuì qíng
01

Cảm giác xấu hổ, hổ thẹn trong lòng; tâm trạng ngượng ngùng vì làm điều sai hoặc bị người khác biết lỗi (Hán‑Việt: khuy tình ≈ 'khiếp/khuyết tình' không dùng, nhưng dễ nhớ là 'tâm khuyết').

羞惭的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧情

kuì

qíng

Các từ liên quan

愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
情不可却
情不自堪
情不自已
愧
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
謉, 媿, 聭
Hình thái radical:
⿰,⺖,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép