Bản dịch của từ 愧畏 trong tiếng Việt

愧畏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愧畏 (Tính từ)

kuì wèi
01

Hổ thẹn và sợ hãi; vừa xấu hổ vừa kính sợ (hán việt: khoái uý/khủng uý liên tưởng tới =khuý=ngại, =uy=sợ)

惭愧和畏惧。语出《诗.小雅.何人斯》:“不愧于人,不畏于天。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧畏

kuì

wèi

Các từ liên quan

愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
愧
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
謉, 媿, 聭
Hình thái radical:
⿰,⺖,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép