Bản dịch của từ 愧缩 trong tiếng Việt

愧缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愧缩 (Động từ)

kuì suō
01

Xấu hổ, e lệ và co rúm lại; vì ngượng mà thu mình (gợi liên hệ chữ Hán: = hổ thẹn, = co lại)

羞愧畏缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧缩

kuì

suō

Các từ liên quan

愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
愧
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
謉, 媿, 聭
Hình thái radical:
⿰,⺖,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép