Bản dịch của từ 愧行 trong tiếng Việt

愧行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愧行 (Tính từ)

kuì xíng
01

Hành vi quái dị, cư xử kỳ quặc (từ cổ; nghĩa gần như “傀行/怪行”)

傀行。谓行为怪异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧行

kuì

xíng

Các từ liên quan

愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
愧
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
謉, 媿, 聭
Hình thái radical:
⿰,⺖,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép