Bản dịch của từ 愧赧 trong tiếng Việt
愧赧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
愧赧 (Tính từ)
【kuì nǎn】
01
Đỏ mặt vì xấu hổ
羞愧地脸红
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt ửng đỏ
红脸的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧赧
kuì
愧
nǎn
赧
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 謉, 媿, 聭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匱
䙆
聭
簣
瞆
㕟
籄
愦
尯
䯣
瞶
䏗
䪮
丑
侴
吜
杽
丒
杻
矁
魗
醜
瞅
偢
愹
惊
忏
惸
慖
慚
㥵
懅
忻
怀
慓
㥟
渝
愡
㗒
喙
阕
毰
耋
湚
䐗
䂲
锅
悶
惭愧
愧疚
不愧
羞愧
无愧
抱愧
愧对
愧悔
愧领
愧色
