Bản dịch của từ 愨 trong tiếng Việt
愨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
愨 (Tính từ)
【què】
01
Tính cách trung thực, ngay thẳng như người 'quyết' tâm làm việc; cẩn trọng, thận trọng trong hành động (giúp nhớ từ 'quyết' - quyết đoán nhưng vẫn chân thành).
同“悫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 悫, 慤, 𢡱, 𢢢, 𢢿, 𢤶, 𧰕
- Hình thái radical:
- ⿱,𣪊,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丿乚乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碻
傕
埆
䲵
汋
棤
㹱
舄
塙
敠
㱿
㕁
㥹
心
㥁
怣
悐
慂
懲
懖
慜
憌
悘
悡
䎓
幓
鞄
銣
㦇
㔃
銠
粿
銙
對
锿
僭
