Bản dịch của từ 愬告 trong tiếng Việt

愬告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

愬告 (Động từ)

shuò gào
01

Kể tội, tố cáo; thuật lại (sự việc) để tố giác

诉说,告发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愬告

gào

Các từ liên quan

愬冤
愬愬
愬苦
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
愬
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱朔心
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép