ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愬告
Bảng phân tích âm vị 愬
Sù
Kể tội, tố cáo; thuật lại (sự việc) để tố giác
诉说,告发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sù
愬
gào
告
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép