Bản dịch của từ 愰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huàng
01

Tâm trí sáng suốt, không mơ hồ (như ánh sáng trong lòng)

心明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là lắc lư, đung đưa (như chiếc đèn lồng đung đưa trong gió)

同“晃”,摇动;摆动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愰
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép