Bản dịch của từ 愶 trong tiếng Việt
愶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
愶 (Động từ)
【xié】
01
Dùng sức mạnh để đe dọa, làm cho người khác sợ hãi (như lời đe dọa của kẻ mạnh khiến ta 'hiếp' sợ).
威胁。《玉篇•心部》:“愶,以威力相恐愶。”《廣韻•業韻》:“愶,以威力相恐也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, nhút nhát, hay cảm thấy lo lắng (tâm trạng 'hiếp' sợ, run rẩy).
胆怯。《廣雅•釋詁四》:“愶,怯也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
