Bản dịch của từ 愶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xié
01

Dùng sức mạnh để đe dọa, làm cho người khác sợ hãi (như lời đe dọa của kẻ mạnh khiến ta 'hiếp' sợ).

威胁。《玉篇•心部》:“愶,以威力相恐愶。”《廣韻•業韻》:“愶,以威力相恐也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sợ hãi, nhút nhát, hay cảm thấy lo lắng (tâm trạng 'hiếp' sợ, run rẩy).

胆怯。《廣雅•釋詁四》:“愶,怯也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愶
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
恊, 脅
Hình thái radical:
⿰,忄,脅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丿乚丿乚丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép