ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愺
Bảng phân tích âm vị 愺
Cǎo
〔~恅(lǎo)〕① yên tĩnh, lặng lẽ như mặt nước không gợn sóng (như câu thơ “~~澜漫,亡耦失畴。”) ② tâm trạng rối bời, băn khoăn
〔~恅(lǎo)〕①寂静,如“~~澜漫,亡耦失畴。”②心乱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép