Bản dịch của từ 愺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

cǎo
01

〔~(lǎo)〕① yên tĩnh, lặng lẽ như mặt nước không gợn sóng (như câu thơ “~~澜漫亡耦失畴。”) ② tâm trạng rối bời, băn khoăn

〔~恅(lǎo)〕①寂静,如“~~澜漫,亡耦失畴。”②心乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愺
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𠷚, 𠹊
Hình thái radical:
⿰,忄,草
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一一丨丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép