Bản dịch của từ 愺恅 trong tiếng Việt
愺恅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
愺恅 (Tính từ)
【cáo lǎo】
01
Cẩu thả, bừa bộn, lộn xộn
2.潦草,零乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yên tĩnh, tĩnh mịch, không ồn ào, không có người hoặc tiếng động làm phiền
1.寂静,幽静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愺恅
cǎo
愺
lǎo
恅
Các từ liên quan
恅愺
