Bản dịch của từ 愺恅 trong tiếng Việt

愺恅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

愺恅 (Tính từ)

cáo lǎo
01

Cẩu thả, bừa bộn, lộn xộn

2.潦草,零乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên tĩnh, tĩnh mịch, không ồn ào, không có người hoặc tiếng động làm phiền

1.寂静,幽静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愺恅

cǎo

lǎo

Các từ liên quan

恅愺
愺
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𠷚, 𠹊
Hình thái radical:
⿰,忄,草
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一一丨丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép