Bản dịch của từ 愻顺 trong tiếng Việt

愻顺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

愻顺 (Tính từ)

xùn shùn
01

Khiêm nhường, cung kính và thuận phục; tỏ vẻ nhún nhường, nghe theo

谦恭顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愻顺

xùn

shùn

Các từ liên quan

愻畅
愻辞
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
愻
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TÚN】
Các biến thể:
𢙏, 遜
Hình thái radical:
⿱,孫,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿乚乚丶乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép