Bản dịch của từ 愿意 trong tiếng Việt

愿意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

愿意 (Động từ)

yuàn yì
01

Hi vọng; mong muốn (nảy sinh tình huống nào đó)

希望 (发生某种情况)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguyện; vui lòng; bằng lòng; sẵn lòng; nguyện ý; tình nguyện; đồng ý

认为符合自己心愿而同意 (做某事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愿意

yuàn

Các từ liên quan

愿中
愿书
愿力
愿受长缨
意下
意不过
意业
意中
意中事
愿
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【NGUYỆN】
Các biến thể:
願, 𢥧, 𩕮, 𩖂, 𩖈
Hình thái radical:
⿸,原,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép