Bản dịch của từ 慀 trong tiếng Việt
慀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
慀 (Động từ)
【xì】
01
Ghét, căm thù (như 'hích' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống)
恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿丶丶丿乚乚丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繫
覤
㞒
䚂
蕮
䧍
㗲
忥
㤸
䬣
愾
戱
䏮
燲
䬅
偕
邪
拹
㷎
奊
協
孈
䦖
梋
㤧
㥆
愱
忕
恌
㤴
㥌
忬
憯
㤉
愷
悒
輈
摈
蓋
稝
揫
㱭
椶
硽
觡
跤
禊
携
