Bản dịch của từ 慅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄙㄠsaothanh ngang

(Tính từ)

cǎo
01

Náo động; rối loạn

骚动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phiền não; phiền muộn

烦恼或忧虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

cǎo
01

Buồn lo; buồn rầu

忧愁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慅
Bính âm:
【cǎo】【ㄙㄠ, ㄘㄠˇ】【TAO, TAO.THÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖蚤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép