Bản dịch của từ 慅婴 trong tiếng Việt

慅婴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄙㄠsaothanh ngang

慅婴 (Động từ)

cǎo yīng
01

Xử phạt sỉ nhục: đội vòng/ dây cỏ lên đầu kẻ phạm tội để nhục mạ (cổ)

古代在罪犯冠上加草带,以示羞辱。慅,通“草”;婴,通“缨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慅婴

sāo

yīng

Các từ liên quan

慅慅
慅扰
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
慅
Bính âm:
【cǎo】【ㄙㄠ, ㄘㄠˇ】【TAO, TAO.THÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖蚤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép