Bản dịch của từ 慆慆 trong tiếng Việt

慆慆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

慆慆 (Tính từ)

tāo tāo
01

Lâu dài; dài lâu

长久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慆慆

tāo

tāo

慆
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Hình thái radical:
⿰⺖舀
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép