ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慆慢
Bảng phân tích âm vị 慆
Tāo
怠慢;怠惰。
tāo
慆
màn
慢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép