ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慆淫
Bảng phân tích âm vị 慆
Tāo
Đắm mình trong niềm vui và sự nuông chiều bản thân (theo đuổi niềm vui quá mức và bỏ bê nhiệm vụ)
享乐过度;怠慢放纵。
tāo
慆
yín
淫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép