Bản dịch của từ 慇勤 trong tiếng Việt
慇勤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
慇勤 (Tính từ)
【yīn qín】
01
辛勤。。元.马致远.黄粱梦.第四折:「道不的殷勤过日灾须少,侥幸成家祸必多。」
Ví dụ
02
Khẩn khoản, ân cần chu đáo; tỏ vẻ niềm nở, lễ phép khi tiếp đãi (Hán-Việt: ân cần/ân勤)
恳切、周到。。儒林外史.第三十回:「道士不知什么意思,摆上果碟来,殷勤奉茶。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慇勤
yīn
慇
qín
勤
