Bản dịch của từ 慇忧 trong tiếng Việt
慇忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
慇忧 (Danh từ)
【yīn yōu】
01
深切憂愁;內心沉重的憂慮(多見於文言、詩文,如「殷憂/慇憂」),可理解為深懷憂思
深忧。。文选.阮籍.咏怀诗十七首之十三:「感物怀殷忧,悄悄令心悲。」
Ví dụ
02
Nỗi lo kín đáo, lo lắng/ngấm ngầm (cũng viết là 隐忧) — mối bận tâm ẩn trong lòng
亦作「隐忧」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慇忧
yīn
慇
yōu
忧
