Bản dịch của từ 慇慇 trong tiếng Việt
慇慇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
慇慇 (Tính từ)
【yīn yīn】
01
Buồn bã, u sầu; nét dáng đau buồn, thấp thỏm (thường mô tả tâm trạng lo âu, thương cảm). Gợi nhớ Hán-Việt: '殷殷' (ân ân) - ân nặng lòng.
忧伤、哀痛的样子。。诗经.小雅.正月:「念我独兮,忧心殷殷。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慇慇
yīn
慇
yīn
慇
