Bản dịch của từ 慇懃 trong tiếng Việt

慇懃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

慇懃 (Động từ)

yīn qín
01

Tiếp đãi chu đáo; kính cẩn; lịch sự

尊重他人,礼貌待人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慇懃

yīn

qín

慇
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
殷, 𢟝
Hình thái radical:
⿱殷心
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép