Bản dịch của từ 慈佑 trong tiếng Việt

慈佑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈佑 (Danh từ)

cí yòu
01

Lòng nhân từ bao dung, giúp đỡ bảo vệ người khác như một vị thần che chở.

仁爱保佑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈佑

yòu

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép