Bản dịch của từ 慈悯 trong tiếng Việt

慈悯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈悯 (Tính từ)

cí mǐn
01

Thương xót, cảm thông, có lòng từ bi và đồng cảm với nỗi đau của người khác

见“慈愍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈悯

mǐn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép