Bản dịch của từ 慈明无双 trong tiếng Việt

慈明无双

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈明无双 (Tính từ)

cí míng wú shuāng
01

Nhân từ và sáng suốt; người đáng kính trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈明无双

míng

shuāng

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
明上
明世
明业
明丢丢
无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép