Bản dịch của từ 慈灯 trong tiếng Việt
慈灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
慈灯 (Danh từ)
【cí dēng】
01
Biểu tượng của Phật pháp, như ngọn đèn từ bi soi sáng tâm hồn, dẫn đường giác ngộ.
比喻佛法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈灯
cí
慈
dēng
灯
Các từ liên quan
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 㤵, 𩉋
- Hình thái radical:
- ⿱,兹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈘
辝
㘹
詞
䛐
礠
甆
䂣
辤
堲
䲿
糍
㥣
愻
憃
悬
慫
念
怷
怒
恧
悥
㤮
怠
毂
献
碑
誉
㮻
楺
䇐
塚
頑
痹
惷
蜀
慈祥
慈善
慈爱
慈悲
仁慈
慈和
慈禧
慈山
慈母
恩慈
