Bản dịch của từ 慈眄 trong tiếng Việt

慈眄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈眄 (Động từ)

cí miǎn
01

Nhìn chăm sóc với lòng thương yêu, ân cần như cha mẹ thương con (ví dụ: ánh mắt trìu mến).

慈爱地看顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈眄

miǎn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
眄伺
眄望
眄眄
眄眩
眄睐
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép