Bản dịch của từ 慈育 trong tiếng Việt

慈育

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈育 (Tính từ)

cí yù
01

Có tấm lòng nhân từ, dịu dàng chăm sóc và nuôi dưỡng như cha mẹ thương con.

仁慈抚育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈育

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép