Bản dịch của từ 慈荫 trong tiếng Việt

慈荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈荫 (Danh từ)

cí yīn
01

Sự che chở, bảo hộ từ người bề trên hoặc thần phật, mang nghĩa thương yêu và độ lượng.

谓尊上或神佛的庇荫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈荫

yīn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép