Bản dịch của từ 慈雨 trong tiếng Việt
慈雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
慈雨 (Danh từ)
【cí yǔ】
01
Mưa hiền từ, như mưa pháp, mưa ngọt mát mang lại lợi ích và sự che chở
犹法雨,甘露。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈雨
cí
慈
yǔ
雨
Các từ liên quan
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 㤵, 𩉋
- Hình thái radical:
- ⿱,兹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈘
辝
㘹
詞
䛐
礠
甆
䂣
辤
堲
䲿
糍
㥣
愻
憃
悬
慫
念
怷
怒
恧
悥
㤮
怠
毂
献
碑
誉
㮻
楺
䇐
塚
頑
痹
惷
蜀
慈祥
慈善
慈爱
慈悲
仁慈
慈和
慈禧
慈山
慈母
恩慈
