Bản dịch của từ 慉结 trong tiếng Việt
慉结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
慉结 (Tính từ)
【xù jié】
01
U uất, ứ nghẹn trong lòng; tâm trạng bức bối, nặng nề (cảm xúc bị dồn nén)
郁结。。汉.应瑒.慜骥赋:「牵繁辔而增制兮,心慉结而槃纡。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慉结
xù
慉
jié
结
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 槒
- Hình thái radical:
- ⿰⺖畜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敍
漵
㚜
䂆
沀
聟
㵰
潊
怴
洫
䛙
賉
畜
儊
俶
菆
㔘
嘼
矗
埱
泏
豖
鄐
䙕
㤖
㥳
怚
忚
㣾
愽
懤
怄
懳
愇
慥
惐
貈
楬
署
阖
𠎲
賃
㨤
楝
㞊
雴
搵
源
