Bản dịch của từ 慊慊 trong tiếng Việt
慊慊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
慊慊 (Tính từ)
【qiè qiè】
01
Tâm không thỏa mãn; cảm thấy chưa đủ, không bằng lòng (cảm giác bất mãn, không tự hài lòng)
1.心不满足貌;不自满貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thành kính, cung kính; thái độ kính cẩn (thường dùng trong văn ngôn)
2.诚敬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慊慊
qiàn
慊
Các từ liên quan
慊吝
慊如
慊恨
慊惧
慊意
慊款
慊然
慊苦
慊足
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 嫌, 歉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯠
䫡
儙
歉
堑
䑶
㪠
悓
篏
㜞
欠
篟
悏
䞣
趄
㾜
篋
怯
厒
㰼
帹
㼤
郄
䤿
愒
悮
㤚
怈
慱
愮
惂
㤈
恱
怜
恟
忲
睔
䞦
蜕
僉
軿
䤢
㜇
䁁
稢
睧
禀
楒
