Bản dịch của từ 慊阔 trong tiếng Việt
慊阔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
慊阔 (Tính từ)
【qiè kuò】
01
Thành khẩn lo xa; ân cần, lo lắng chu đáo về tương lai (cảm giác chân thành, thiết tha mà nghĩ xa)
恳切远虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慊阔
qiàn
慊
kuò
阔
Các từ liên quan
慊吝
慊如
慊恨
慊惧
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 嫌, 歉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯠
䫡
儙
歉
堑
䑶
㪠
悓
篏
㜞
欠
篟
悏
䞣
趄
㾜
篋
怯
厒
㰼
帹
㼤
郄
䤿
愒
悮
㤚
怈
慱
愮
惂
㤈
恱
怜
恟
忲
睔
䞦
蜕
僉
軿
䤢
㜇
䁁
稢
睧
禀
楒
