Bản dịch của từ 慌惚 trong tiếng Việt

慌惚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

慌惚 (Tính từ)

huāng hū
01

Bối rối, hoang mang; trạng thái mơ hồ, mất phương hướng (Hán-Việt: hoảng hốt/hoảng hồ)

3.犹迷茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, lơ mơ; tinh thần không rõ rệt (kẻo quên, không tỉnh táo)

2.模糊不明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoảng hốt, bối rối; đầu óc lộn xộn, mất bình tĩnh (có thể viết là 慌忽)

1.亦作“慌忽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慌惚

huāng

Các từ liên quan

慌不择路
慌乱
慌做一团
慌做一堆
惚恍
惚慌
慌
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOẢNG】
Các biến thể:
荒, 茫, 㤺
Hình thái radical:
⿰,⺖,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép