Bản dịch của từ 慌脚鸡 trong tiếng Việt

慌脚鸡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

慌脚鸡 (Tính từ)

huāng jiǎo jī
01

Vội vàng, luống cuống, tay chân lóng ngóng (không điềm tĩnh, dễ sơ ý)

形容人行动慌忙,不稳重,毛手毛脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慌脚鸡

huāng

jiǎo

Các từ liên quan

慌不择路
慌乱
慌做一团
慌做一堆
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
慌
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOẢNG】
Các biến thể:
荒, 茫, 㤺
Hình thái radical:
⿰,⺖,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép