Bản dịch của từ 慌遽 trong tiếng Việt
慌遽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
慌遽 (Tính từ)
【huāng jù】
01
Hoảng loạn, bối rối, hốt hoảng (tình trạng vội vã, rối rắm vì sợ hoặc bất ngờ)
慌乱,惊慌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慌遽
huāng
慌
jù
遽
Các từ liên quan
慌不择路
慌乱
慌做一团
慌做一堆
遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 荒, 茫, 㤺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,荒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丶一フノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宺
肓
㡃
朚
塃
㠵
㡆
䀮
衁
𠃤
荒
巟
㦋
憽
忦
忔
慨
㥞
㦥
愮
㣾
憁
悵
㥴
椁
愖
弑
喩
鈢
傉
湨
㞚
葉
軲
舽
傡
慌张
慌忙
心慌
恐慌
慌乱
惊慌
发慌
撒慌
慌神
慌慌
