Bản dịch của từ 慎初 trong tiếng Việt
慎初
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
慎初 (Tính từ)
【shèn chū】
01
Cẩn trọng ngay từ lúc ban đầu; giữ ý tứ, đề phòng từ lúc bắt đầu (Hán‑Việt:慎 = thận, 初 = sơ/ban đầu)
戒慎于事情发生之初。语本《书.蔡仲之命》:“尔其戒哉,慎厥初惟厥终。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎初
shèn
慎
chū
初
Các từ liên quan
慎交
慎产
初一
初中
初中生
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愼
䫖
脤
瘮
胂
涁
腎
侺
眘
䄕
㛙
椹
憕
㥳
慔
㦎
㤑
愩
怌
怏
悟
怚
愋
惵
蜅
蒸
搬
䡖
鳯
锩
䖔
䃄
褃
䟰
閘
嵥
谨慎
慎重
不慎
审慎
许慎
慎言
慎独
慎入
肃慎
慎密
