Bản dịch của từ 慎始慎终 trong tiếng Việt

慎始慎终

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

慎始慎终 (Tính từ)

shèn shǐ shèn zhōng
01

Từ đầu tới cuối đều thận trọng, cẩn trọng; giữ thái độ dè dặt trong suốt quá trình (Hán Việt: thận thủy thận chung)

事情从开始到结束都谨慎小心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎始慎终

shèn

shǐ

shèn

Các từ liên quan

慎交
慎产
始业
始作俑者
始冠
始创
终不成
终不然
终世
终丧
终久
慎
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
Hình thái radical:
⿰,⺖,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép