Bản dịch của từ 慎将 trong tiếng Việt
慎将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
慎将 (Danh từ)
【shèn jiāng】
01
Tướng lĩnh thận trọng; chức quan thời cổ (tướng giữ quân với tính cách cẩn trọng)
谨慎为将。亦指谨慎为将者。《汉书.高惠高后文功臣表》:“厌次侯爰类,以慎将元年从起留。”颜师古注:“以谨慎为将也。”《新唐书.褚遂良传》:“但遣一二慎将,付鋭兵十万,翔旝云輣,唾手可取。”一说,慎将为楚汉时官号,犹明之参将。见章炳麟《訄书.官统上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎将
shèn
慎
jiāng
将
Các từ liên quan
慎交
慎产
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愼
䫖
脤
瘮
胂
涁
腎
侺
眘
䄕
㛙
椹
憕
㥳
慔
㦎
㤑
愩
怌
怏
悟
怚
愋
惵
蜅
蒸
搬
䡖
鳯
锩
䖔
䃄
褃
䟰
閘
嵥
谨慎
慎重
不慎
审慎
许慎
慎言
慎独
慎入
肃慎
慎密
