Bản dịch của từ 慎小事微 trong tiếng Việt
慎小事微
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
慎小事微 (Tính từ)
【shèn xiǎo shì wēi】
01
Cẩn thận với những việc nhỏ nhặt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎小事微
shèn
慎
xiǎo
小
shì
事
wēi
微
Các từ liên quan
慎交
慎产
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愼
䫖
脤
瘮
胂
涁
腎
侺
眘
䄕
㛙
椹
憕
㥳
慔
㦎
㤑
愩
怌
怏
悟
怚
愋
惵
蜅
蒸
搬
䡖
鳯
锩
䖔
䃄
褃
䟰
閘
嵥
谨慎
慎重
不慎
审慎
许慎
慎言
慎独
慎入
肃慎
慎密
