Bản dịch của từ 慎柬 trong tiếng Việt
慎柬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
慎柬 (Động từ)
【shèn jiǎn】
01
Cẩn thận lựa chọn, thận trọng tuyển chọn (chọn người hoặc vật một cách thận trọng)
谨慎挑选。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎柬
shèn
慎
jiǎn
柬
Các từ liên quan
慎交
慎产
柬埔寨
柬寄
柬帖
柬房
柬拔
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愼
䫖
脤
瘮
胂
涁
腎
侺
眘
䄕
㛙
椹
憕
㥳
慔
㦎
㤑
愩
怌
怏
悟
怚
愋
惵
蜅
蒸
搬
䡖
鳯
锩
䖔
䃄
褃
䟰
閘
嵥
谨慎
慎重
不慎
审慎
许慎
慎言
慎独
慎入
肃慎
慎密
