Bản dịch của từ 慎火 trong tiếng Việt
慎火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
慎火 (Danh từ)
【shèn huǒ】
01
Cẩn thận phòng chống hỏa hoạn; chú ý giữ lửa, đề phòng cháy
1.小心防火。
Ví dụ
02
Tên một loài cây (còn gọi là cảnh thiên) thường trồng trên mái nhà để chống cháy; một loài thực vật thuộc nhóm cây mọng nước
2.草名。或种于屋上以防火,故名。又称景天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎火
shèn
慎
huǒ
火
Các từ liên quan
慎交
慎产
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愼
䫖
脤
瘮
胂
涁
腎
侺
眘
䄕
㛙
椹
憕
㥳
慔
㦎
㤑
愩
怌
怏
悟
怚
愋
惵
蜅
蒸
搬
䡖
鳯
锩
䖔
䃄
褃
䟰
閘
嵥
谨慎
慎重
不慎
审慎
许慎
慎言
慎独
慎入
肃慎
慎密
