Bản dịch của từ 慎身修永 trong tiếng Việt

慎身修永

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

慎身修永 (Tính từ)

shèn shēn xiū yǒng
01

Tự tu sửa để trường tồn; hành xử cẩn thận để duy trì sự ổn định lâu dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慎身修永

shèn

shēn

xiū

yǒng

Các từ liên quan

慎交
慎产
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
修上
修下
修业
修为
修丽
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
慎
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
㥲, 愼, 昚, 眘, 𡴜, 𦚉, 𡸱, 慎
Hình thái radical:
⿰,⺖,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép