Bản dịch của từ 慑伏 trong tiếng Việt
慑伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
慑伏 (Động từ)
【shè fú】
01
Khiến kinh sợ, làm cho khuất phục vì sợ (cũng viết 慑服)
1.亦作“慑服”。
Ví dụ
02
Sợ hãi mà khuất phục; vì khiếp sợ mà đầu hàng (ví dụ: 慑伏于威势)
2.因畏惧而屈服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慑伏
shè
慑
fú
伏
Các từ liên quan
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
慑息
伏丑
伏乞
伏事
伏从
