Bản dịch của từ 慑屈 trong tiếng Việt
慑屈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
慑屈 (Động từ)
【shè qū】
01
Sợ hãi phải khuất phục; bị kinh sợ mà chịu nhường (âm Hán Việt: 慑 thư, 屈 khuất) — mang nghĩa 'bị dọa đến mức đầu hàng'
畏惧屈服。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慑屈
shè
慑
qū
屈
Các từ liên quan
慑伏
慑北
慑怖
慑怯
慑息
屈一伸万
屈临
